Kết quả tra từ “教育学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教育学jiào yù xué
教育学: khoa sư phạm
北京教育学院Běi jīng Jiào yù Xué yuàn
北京教育学院: Học viện Giáo dục Bắc Kinh