Kết quả tra từ “教研”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教研jiào yán
教研: giảng dạy và nghiên cứu (viết tắt của 教學研究|教学研究[jiao4 xue2 yan2 jiu1])
教研室jiào yán shì
教研室: văn phòng giảng dạy và nghiên cứu