Kết quả tra từ “教师节”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教师节Jiào shī jié
教师节: Ngày Nhà giáo (10 tháng 9 ở Trung Quốc và sinh nhật Khổng Tử, 28 tháng 9 ở Đài Loan)