Kết quả tra từ “教宗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教宗jiào zōng
教宗: giáo hoàng
教宗座驾jiào zōng zuò jià
教宗座驾: xe giáo hoàng