Kết quả tra từ “教学相长”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教学相长jiào xué xiāng zhǎng
教学相长: khi bạn dạy ai đó, cả giáo viên và học sinh đều hưởng lợi