Kết quả tra từ “教士”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教士jiào shì
教士: giáo sĩ; tăng lữ
传教士chuán jiào shì
传教士: nhà truyền giáo