Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “教务”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
教务jiào wù

教务: quản lý giáo dục

Cụm từ
教务长jiào wù zhǎng

教务长: trưởng phòng giáo vụ

Cụm từ
教务室jiào wù shì

教务室: phòng hành chính trường học

Cụm từ