Kết quả tra từ “教务”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教务jiào wù
教务: quản lý giáo dục
教务长jiào wù zhǎng
教务长: trưởng phòng giáo vụ
教务室jiào wù shì
教务室: phòng hành chính trường học