Kết quả tra từ “敖闰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敖闰Áo rùn
敖闰: Long Vương biển Tây, Ao Run, còn gọi là Ao Ji (敖吉)