Kết quả tra từ “敖汉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敖汉Áo hàn
敖汉: Aohan kỳ hoặc Aokhan khoshuu ở Xích Phong 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông
敖汉旗Áo hàn qí
敖汉旗: Aohan kỳ hoặc Aokhan khoshuu ở Xích Phong 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông