Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “救火”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
救火jiù huǒ

救火: dập lửa; cứu hỏa

Cụm từ
救场如救火jiù chǎng rú jiù huǒ

救场如救火: buổi diễn phải tiếp tục (thành ngữ)

Thành ngữ
抱薪救火bào xīn jiù huǒ

抱薪救火: nghĩa đen: ôm củi dập lửa (thành ngữ); nghĩa bóng: làm vấn đề tồi tệ hơn do hành động không phù hợp

Thành ngữ