Kết quả tra từ “救治”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
救治jiù zhì
救治: cung cấp chăm sóc đặc biệt (cho bệnh nhân hoặc cây trồng bị bệnh)