Kết quả tra từ “救捞局”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
救捞局jiù lāo jú
救捞局: dịch vụ cứu nạn trên biển; dịch vụ thuyền cứu hộ