Kết quả tra từ “救场如救火”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
救场如救火jiù chǎng rú jiù huǒ
救场如救火: buổi diễn phải tiếp tục (thành ngữ)