Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “救命”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
救命
jiù mìng

cứu mạng; (thán từ) Cứu!; Cứu tôi!

Cụm từ
救命稻草
jiù mìng dào cǎo

cọng rơm cứu mạng cuối cùng; tia hy vọng cuối cùng

Cụm từ