Kết quả tra từ “敌意”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敌意dí yì
敌意: sự thù hận; sự thù địch
怀敌意huái dí yì
怀敌意: thù địch