Kết quả tra từ “故里”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
故里gù lǐ
故里: quê nhà; nơi sinh
荣归故里róng guī gù lǐ
荣归故里: trở về quê hương trong vinh quang