Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “故家”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
故家gù jiā

故家: gia đình lâu đời và danh giá; gia đình có nhiều thế hệ làm quan

Cụm từ
故家子弟gù jiā zǐ dì

故家子弟: xuất thân từ gia đình lâu đời

Cụm từ