Kết quả tra từ “故城”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
故城gù chéng
故城: thành phố cổ
故城县Gù chéng xiàn
故城县: huyện Gucheng ở Hengshui 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc