Kết quả tra từ “故作”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
故作gù zuò
故作: giả vờ; giả tạo
故作端庄gù zuò duān zhuāng
故作端庄: giả vờ nghiêm túc; giả bộ trang nghiêm
故作深沉gù zuò shēn chén
故作深沉: tỏ ra là người suy nghĩ sâu sắc
故作姿态gù zuò zī tài
故作姿态: diễn kịch