Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “政法”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
政法zhèng fǎ

政法: chính trị và pháp luật

Cụm từ
行政法xíng zhèng fǎ

行政法: luật hành chính

Cụm từ
中国政法大学Zhōng guó Zhèng fǎ Dà xué

中国政法大学: Đại học Khoa học Chính trị và Pháp luật Trung Quốc, Bắc Kinh, với cơ sở đại học tại Xương Bình 昌平[Chang1 ping2], và cơ sở sau đại học ở quận…

Cụm từ