Kết quả tra từ “政治思想”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
政治思想zhèng zhì sī xiǎng
政治思想: tư tưởng chính trị; hệ tư tưởng