Kết quả tra từ “政教合一”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
政教合一zhèng jiào hé yī
政教合一: liên minh cai trị tôn giáo và chính trị; thần quyền; Chủ nghĩa Caesaropapism