Kết quả tra từ “政府债券”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
政府债券zhèng fǔ zhài quàn
政府债券: trái phiếu chính phủ (khoản đầu tư)