Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “政党”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
政党zhèng dǎng

政党: đảng chính trị; Lượng từ: 個|个[ge4]

Cụm từ
执政党zhí zhèng dǎng

执政党: đảng cầm quyền; đảng nắm quyền

Cụm từ