Kết quả tra từ “放话”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放话fàng huà
放话: ra lệnh; lan truyền tin tức hoặc tin đồn; cố ý rò rỉ thông tin nhất định