Kết quả tra từ “放荡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放荡fàng dàng
放荡: phóng đãng; buông thả; không bị ràng buộc đạo đức
放荡不羁fàng dàng bù jī
放荡不羁: phóng túng không kiềm chế (thành ngữ); truỵ lạc