Kết quả tra từ “放款”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放款fàng kuǎn
放款: cho vay tiền (như một khoản vay thương mại)
拆放款chāi fàng kuǎn
拆放款: quỹ cho vay ngắn hạn; khoản đầu tư có thể chuyển thành tiền mặt