Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “放慢”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
放慢fàng màn

放慢: giảm tốc độ (cử động, bước đi v.v.)

Cụm từ
放慢速度fàng màn sù dù

放慢速度: giảm tốc độ; làm chậm lại

Cụm từ
放慢脚步fàng màn jiǎo bù

放慢脚步: giảm nhịp độ; làm chậm lại

Cụm từ