Kết quả tra từ “放射生成物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放射生成物fàng shè shēng chéng wù
放射生成物: vật liệu phóng xạ sinh thành