Kết quả tra từ “放射性最强点”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放射性最强点fàng shè xìng zuì qiáng diǎn
放射性最强点: điểm nóng phóng xạ