Kết quả tra từ “放大片”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放大片fàng dà piàn
放大片: (Đài) kính áp tròng thẩm mỹ; kính giãn tròng; kính vòng tròn