Kết quả tra từ “放刁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放刁fàng diāo
放刁: hành động ác ý; bắt nạt; gây khó dễ cho ai bằng hành động vô lý