Kết quả tra từ “攻陷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
攻陷gōng xiàn
攻陷: vượt qua; chiếm lấy (một pháo đài); thất thủ (trước một cuộc tấn công); đầu hàng