Kết quả tra từ “攻击线”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
攻击线gōng jī xiàn
攻击线: tiền tuyến; hàng tấn công (ví dụ: tiền đạo trong bóng đá)