Kết quả tra từ “改悔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
改悔gǎi huǐ
改悔: sửa đổi cách sống
死不改悔sǐ bù gǎi huǐ
死不改悔: không hối cải dù đối mặt với cái chết (thành ngữ); không ăn năn; rất ngoan cố