Kết quả tra từ “改恶向善”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
改恶向善gǎi è xiàng shàn
改恶向善: rời bỏ cái ác để theo điều thiện