Kết quả tra từ “改弦易辙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
改弦易辙gǎi xián yì zhé
改弦易辙: thay đổi hoàn toàn phương hướng; thay đổi cách tiếp cận