Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “收购”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
收购shōu gòu

收购: mua; thu mua; thu nhận

Cụm từ
收购要约shōu gòu yāo yuē

收购要约: đấu thầu tiếp quản

Cụm từ
管理层收购guǎn lǐ céng shōu gòu

管理层收购: mua lại quản lý (MBO)

Cụm từ
杠杆收购gàng gǎn shōu gòu

杠杆收购: mua lại có đòn bẩy (LBO)

Cụm từ
废品收购站fèi pǐn shōu gòu zhàn

废品收购站: trạm thu mua phế liệu; trung tâm tái chế

Cụm từ
兼并与收购jiān bìng yǔ shōu gòu

兼并与收购: sáp nhập và mua lại (M&A)

Cụm từ