Kết quả tra từ “收款”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收款shōu kuǎn
收款: nhận thanh toán; thu tiền
收款台shōu kuǎn tái
收款台: quầy thanh toán; bàn thu ngân