Kết quả tra từ “收容教育”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收容教育shōu róng jiào yù
收容教育: tạm giam và cải tạo (hình phạt hành chính cho người mại dâm)