Kết quả tra từ “收官”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收官shōu guān
收官: phần cuối của ván cờ vây (xem 官子[guan1 zi3]); tàn cuộc; hoàn thành; bước vào giai đoạn cuối