Kết quả tra từ “收件人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收件人shōu jiàn rén
收件人: người nhận (thư từ); Tới: (tiêu đề email)