Kết quả tra từ “支付不起”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
支付不起zhī fù bù qǐ
支付不起: không thể trả được; không đủ khả năng chi trả