Kết quả tra từ “攀枝花”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
攀枝花pān zhī huā
攀枝花: cây bông gòn
攀枝花市Pān zhī huā shì
攀枝花市: Panzhihua, thành phố cấp địa khu ở nam Tứ Xuyên, giáp Vân Nam, nổi tiếng về sản xuất thép và ô nhiễm