Kết quả tra từ “擦音”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
擦音cā yīn
擦音: âm xát
龈擦音yín cā yīn
龈擦音: âm xát lợi (ngôn ngữ học)
摩擦音mó cā yīn
摩擦音: âm xát (ngữ âm học)
塞擦音sè cā yīn
塞擦音: âm tắc xát (ngữ âm học)
喉擦音hóu cā yīn
喉擦音: âm xát hầu