Kết quả tra từ “擦屁股”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
擦屁股cā pì gu
擦屁股: lau chùi mông; (bóng) (thông tục) dọn dẹp mớ hỗn độn cho người khác