Kết quả cho “擦伤”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
làm trầy; làm xước; cọ sát; sướt; trầy xước; vết xước; vết trầy
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
làm trầy; làm xước; cọ sát; sướt; trầy xước; vết xước; vết trầy