Kết quả tra từ “擦伤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
擦伤cā shāng
擦伤: làm trầy; làm xước; cọ sát; sướt; trầy xước; vết xước; vết trầy