Kết quả tra từ “擦亮眼睛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
擦亮眼睛cā liàng yǎn jīng
擦亮眼睛: mở to mắt (thành ngữ); cảnh giác; tỉnh táo