Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “操觚”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
操觚cāo gū

操觚: viết; sáng tác

Cụm từ
率尔操觚shuài ěr cāo gū

率尔操觚: sáng tác một cách tùy tiện (thành ngữ); viết vội vàng

Thành ngữ