Kết quả tra từ “操舵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
操舵cāo duò
操舵: lái (một chiếc thuyền); cầm lái; ở vị trí lái
操舵室cāo duò shì
操舵室: buồng lái